| | Tên cổ phiếu Mã cổ phiếu Giá thấp nhất Giá cao nhất Giá trung bình | Nhóm khác | | CTCP Bảo Vệ Thực Vật An Giang | AGPP | 900.000,00 | 960.000,00 | 930.000,00 | | Nhóm Ngân Hàng & Bảo hiểm | | Ngân Hàng TMCP Đông Á | EAB | 3.900.000,00 | 3.950.000,00 | 3.925.000,00 | | NHTM CP XNK Việt Nam | EXB | 37.000,00 | 39.000,00 | 38.000,00 | | Ngân Hàng TMCP Habubank | HBB | 21.000,00 | 23.000,00 | 22.000,00 | | Ngân Hàng TMCP Quân Đội | MB | 25.000,00 | 27.000,00 | 26.000,00 | | Ngân Hàng TMCP Phương Đông | OCB | 2.200.000,00 | 2.300.000,00 | 2.250.000,00 | | Ngân Hàng TMCP Phương Nam | PNB | 19.000,00 | 21.000,00 | 20.000,00 | | Ngân Hàng TMCP Sài Gòn | SCB | 2.100.000,00 | 2.300.000,00 | 2.200.000,00 | | Ngân Hàng TMCP Kỹ Thương | TCB | 18.000.000,00 | 20.000.000,00 | 19.000.000,00 | | Ngân hàng TMCP Các DN ngoài QD | VPB | 19.000,00 | 21.000,00 | 20.000,00 | | CTCP Bảo Hiểm Viễn Đông | VAS | 17.000,00 | 19.000,00 | 18.000,00 | | CTCP Bảo Hiểm Xăng Dầu | PJICO | 25.000,00 | 27.000,00 | 26.000,00 | | Nhóm ngành Cao Su - Gỗ | | CTCP Cao su Y Tế (Merufa) | MERUFA | 30.000,00 | 40.000,00 | 35.000,00 | | CTCP Cao Su miền Nam | CASUMINA | 63.000,00 | 65.000,00 | 64.000,00 | | CTCP Cao Su Sài Gòn | KIMDAN | 300.000,00 | 400.000,00 | 350.000,00 | | CTCP Hoàng Anh Gia Lai | HAGL | 180.000,00 | 182.000,00 | 181.000,00 | | Nhóm Ngành Cấp Nước | | CTCP Cấp Nước Nhà Bè | NBSAWA | 22.500,00 | 24.500,00 | 23.500,00 | | CTCP Cấp Nước Thủ Đức | TDSAWA | 20.000,00 | 23.000,00 | 21.500,00 | | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | CLSAWA | 16.000,00 | 18.000,00 | 17.000,00 | | CTCP Cấp nước Gia Định | GDSAWA | 15.000,00 | 16.000,00 | 15.500,00 | | Nhóm ngành Địa ốc và VLXD | | Công ty Cổ phần Đầu tư – Kinh doanh nhà | INTRESCO | 72.000,00 | 73.000,00 | 72.500,00 | | CTCP Địa Ốc 10 | RES10 | 600.000,00 | 620.000,00 | 610.000,00 | | CTCP Địa Ốc 11 | RES11 | 50.000,00 | 52.000,00 | 51.000,00 | | Nhóm Ngành Điện tử & VL Viễn Thông | | CTCP Cáp Sài Gòn | CSG | 30.000,00 | 31.000,00 | 30.500,00 | | Nhóm ngành dược phẩm | | CTCP Dược Phẩm 3/2 | BTH_OTC | 40.000,00 | 44.000,00 | 42.000,00 | | CTCP Dược Phẩm VIDIPHA | VDP | 55.000,00 | 60.000,00 | 57.500,00 | | CTCP MEKOPHAR | MKP | 140.000,00 | 150.000,00 | 145.000,00 | | Nhóm ngành Thực Phẩm Giải Khát | | CTCP Bia Sài Gòn Miền Tây | WSB | 50.000,00 | 55.000,00 | 52.500,00 | | CTCP Bia Thanh Hoá | THBREW | 360.000,00 | 380.000,00 | 370.000,00 | | CTCP Dầu Tân Bình | NAKYDACO | 200.000,00 | 240.000,00 | 220.000,00 | | CTCP Bánh Kẹo Vinabico | VINABICO | 200.000,00 | 240.000,00 | 220.000,00 | | CTCP Cà phê Biên Hoà | VINACAFE | 1.300.000,00 | 1.400.000,00 | 1.350.000,00 | | Nhóm Ngành Thủy Sản | | CTCP CB XNK Thủy Hai Sản Cà Mau | CAMIMEX | 30.000,00 | 32.000,00 | 31.000,00 | | CTCP Thuỷ Sản XNK Sóc Trăng | STAPIMEX | 50.000,00 | 60.000,00 | 55.000,00 | | Nhóm ngành Vận Tải và Dịch Vụ Vận Tải | | CTCP Dịch vu Hàng Không Nội Bài | NASCO | 27.000,00 | 30.000,00 | 28.500,00 | | CTCP Đại Lý Hàng Hải Vosa | VOSA | 23.000,00 | 25.000,00 | 24.000,00 | | | |
| | | | |